Máy lọc nước siêu sạch loai I và II, 5 lit/ giờ, nước máy/ nước nguồn
Model: Milli-Q® Integral 5
Hãng sản xuất: Merck Millipore – Đức
Xuất xứ: Đức
Tham khảo tại: http://www.merckmillipore.com/INTL/en/product/Milli-Q-Integral-Water-Purification-System,MM_NF-C72876?CatalogCategoryID=#specifications
Milli-Q® Integral ultrapure water (Type 1):
Trở kháng 25 °C*
|
18.2 MΩ•cm
|
TOC**
|
≤ 5 ppb
|
Hạt (size > 0.22 μm)***
|
< 1 particulate/mL
|
Vi khuẩn
|
< 10 CFU/100mL
|
Pyrogens (độc tố)****
|
< 0.001 EU/mL
|
RNases****
|
< 1 pg/mL
|
DNases****
|
< 5 pg/mL
|
Flow Rate
|
Up to 2 L/min
|
* Gía trị trở kháng hiển thị không bù trừ nhiệt theo yêu cầu USP
** Trong điều kiện thử nghiệm thích hợp *** Với bộ lọc cuối Millipak® hoặc Biopak® ****Với bộ làm sạch Biopak® Polisher | |
Milli-Q® Integral – nước siêu sạch loại 2 (Type 2):
Trở kháng tại 25 °C*
|
Typically 10-15 MΩ•cm
|
TOC
|
< 30 ppb
|
Lưu lượng nước đầu ra
|
3 L/h (Milli-Q® Integral 3)
5 L/h (Milli-Q® Integral 5) 10 L/h (Milli-Q® Integral 10) 15 L/h (Milli-Q® Integral 15) |
Từ bộ phân phối E-POD® với bộ lọc cuối, đặc điểm chất lượng nước đạt được:
| |
Hạt (size > 0.22 µm)**
|
< 1 particulate/mL
|
Vi khuẩn**
|
< 10 CFU/100mL
|
Pyrogens (độc tố)***
|
< 0.001 EU/mL
|
RNases***
|
< 1 pg/mL
|
DNases***
|
< 5 pg/mL
|
Lưu lượng
|
Up to 2 L/min
|
* Gía trị trở kháng hiển thị không bù trừ nhiệt theo yêu cầu USP
** Với bộ lọc cuối Millipak® hoặc Biopak® ***Với bộ làm sạch Biopak® Polisher | |
Nước cấp:
Chất lượng nước cấp
|
Nước cấp được mô tả ở US-EPA, EP và WHO norms
|
Kết nối nước cấp
|
½” Gaz M
|
Áp suất*
|
1 - 6 bar
|
Nhiệt độ
|
5 - 35 °C
|
* Cho áp suất dưới 6 bar, bộ điều chỉnh áp suất cần được lắp đặt ngược dòng của hệ thống
| |
Thông số khác của hệ thống:
a. Máy chính
Kích thước (H x W x D)
|
500 x 332 x 484 mm (19.7 x 13.0 x 19.0 in)
|
Khối lượng
|
24 - 28 kg (52.9 - 61.7 lb)
|
Nguông điện
|
100 - 230 V +/- 10%/ 50 - 60 Hz +/- 10%
|
Milli-Q® Integral – kết nối dữ liệu máy chính
|
Ethernet (RJ45)
|
b. Bộ điều phối Q-POD® & E-POD® dispensers:
Kích thước (H x D)
|
579 x 230 mm (22.8 x 9.0 in)
|
Khối lượng
|
4.7 kg (12.1 lb)
|
Chiều dài ống phân phối
|
0.8 m (31.5 in)
|
Khoảng cách từ máy chính đến bộ phân phối Q-POD®
|
2.9 m (9.5 ft)
|
Chiều dài dây cáp nguồn điện
|
2.9 m (9.5 ft)
|
Q-POD® - kết nối dữ liệu
|
Parallel port (25-pin D-Sub)
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét