Máy quang phổ đo Độ cứng (CaCO3), 02 bước sóng eXact® Eco-Check
Model: eXact® Eco-Check
Code máy chính: 486798
Code hóa chất: 486673
Hãng sản xuất: ITS Europe Co.,LTD – Mỹ
Xuất xứ: G7
Tham khảo tại: http://www.sensafe.com/photometers/exact-eco-check/
1. Tính năng máy quang phổ eXact® Eco-Check 02 bước sóng:
§ Maý quang phổ eXact® Eco-Check bước sóng đôi phù hợp cho kiểm tra chất lượng nước, với chi phí thấp nhất
§ Tính năng với bộ lọc bước sóng dải hẹp, cho cải thiện độ chính xác
§ Đèn LED tuổi thọ cao
§ Tích hợp cell đo hiệu năng cao
§ 02 bước sóng: 525 nm và 638 nm
§ Tự động chọn dải đo
§ Màn hình hiển thị LCD với 03 ký tự
§ Chiều dài cell đo (Cell Pathlength): 20mm
§ Lọc: 525 nm
§ Buồng cell đúc, với nhựa PET nóng chảy, liền khối
§ Lượng mẫu đo: 4ml
§ Nguôn cấp: 4 pin AAA
§ Chuẩn chống thấm nước IP67
§ Khối lượng: 181 g
§ Kích thước: 5 (W) x 3.5 (D) x 16.5 (H) cm
2. Hóa chất cho đo Tổng độ cứng CaCO3:
Code: 486673
§ Dải đo: 4– 300 ppm
§ Độ chính xác 19%
§ Sử dụng đơn giản với 20 giây đo
§ Cung cấp với hộp 50 que thử (teststrip) sử dụng với máy quang phổ eXact tại 525nm
3. Các thông số đo trên máy máy quang phổ eXact® Eco-Check 02 bước sóng:
Thông số đo/ kiểm tra
|
Code
|
Dải đo (ppm)
|
Độ chính xác
%
|
Menu
|
Đo tổng kiểm (Alkalinity, Total)
|
1-200
|
10
|
AL1
| |
Đo Ammonia
|
0-2.4
|
5
|
NH4
| |
Đo Chloride (as NaCl) III
|
1-430
|
20
| ||
Đo Chlorine tự do, Free (DPD-1)
|
0-5
|
3
|
CL6
| |
Đo Chlorine tổng , Total (DPD-3)
|
0-5
|
3
|
CL6
| |
Đo Đồng Copper (Cu+2)
|
0-11
|
2
|
CU9
| |
Đo độ cứng Hardness, Total HR (as CaCO3)
|
4-300
|
19
|
TH5
| |
Đo Nitrate (as NO3)
|
0.12-30
|
15
|
NO3
| |
Đo Nitrate (as NO3)
|
0.54-120
|
NO3
| ||
Đo Nitrite (as NO2)
|
0-1.8
|
5
|
NO2
| |
Đo pH, BT
|
4.5-9.2
|
bt7/ P11
| ||
Đo Phosphate
|
4.5-9
|
4-7.5
|
PO8
|
4. Quy trình phân tích:
5. Cung cấp bao gồm:
§ Máy quang phổ đo nước cầm tay eXact® Eco-Check
Code: 486798
§ Hóa chất đo Độ cứng CaCO3 trên máy quang phổ
Code: 486673
§ Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét